Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Cơ điện Xây dựng - CTCP (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 931,396,898,447 765,922,462,840
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,328,692,229 15,140,969,256
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 695,398,694,076 515,693,080,319
4. Hàng tồn kho 202,348,326,433 191,795,896,934
5. Tài sản ngắn hạn khác 16,321,185,709 43,292,516,331
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,258,153,516,750 1,651,047,078,487
1. Các khoản phải thu dài hạn 4,731,280,005 4,731,280,005
2. Tài sản cố định 360,175,638,282 336,406,098,868
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 472,895,289,014 911,540,461,450
5. Đầu tư tài chính dài hạn 416,548,618,823 394,626,242,345
6. Tài sản dài hạn khác 3,802,690,626 3,742,995,819
     Tổng cộng tài sản 2,189,550,415,197 2,416,969,541,327
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,598,452,386,723 1,817,685,687,335
1. Nợ ngắn hạn 828,723,575,897 678,127,175,110
2. Nợ dài hạn 769,728,810,826 1,139,558,512,225
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 591,098,028,474 599,283,853,992
I. Vốn chủ sở hữu 585,113,220,996 593,299,046,514
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 5,984,807,478 5,984,807,478
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,189,550,415,197 2,416,969,541,327