Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Cơ điện Xây dựng - CTCP (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 956,091,012,802 872,532,091,407
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 131,310,991,013 30,628,465,705
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,000,000,000 3,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 589,355,823,105 631,297,576,873
4. Hàng tồn kho 207,303,538,762 185,464,812,566
5. Tài sản ngắn hạn khác 25,120,659,922 22,141,236,263
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,010,973,626,190 1,107,613,174,768
1. Các khoản phải thu dài hạn 4,731,280,005 4,731,280,005
2. Tài sản cố định 408,864,004,656 384,745,948,460
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 169,096,772,926 287,131,443,939
5. Đầu tư tài chính dài hạn 425,968,637,100 427,562,766,100
6. Tài sản dài hạn khác 2,312,931,503 3,441,736,264
     Tổng cộng tài sản 1,967,064,638,992 1,980,145,266,175
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,325,927,413,824 1,375,040,211,135
1. Nợ ngắn hạn 759,751,230,578 727,002,372,025
2. Nợ dài hạn 566,176,183,246 648,037,839,110
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 641,137,225,168 605,105,055,040
I. Vốn chủ sở hữu 635,152,417,690 599,120,247,562
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 5,984,807,478 5,984,807,478
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,967,064,638,992 1,980,145,266,175