MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2022 Quý 1-2023 Quý 2-2023 Quý 3-2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 788,237,105,624 730,204,658,423 749,308,321,978 722,571,149,713
I. Tài sản tài chính 785,883,337,094 728,018,513,890 746,536,656,060 720,090,686,476
II.Tài sản ngắn hạn khác 2,353,768,530 2,186,144,533 2,771,665,918 2,480,463,237
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 22,931,900,295 53,831,706,161 53,100,415,057 52,827,999,189
I. Tài sản tài chính dài hạn 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000
II. Tài sản cố định 10,345,723,071 9,778,861,059 9,211,999,047 9,028,637,035
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 12,586,177,224 14,052,845,102 13,888,416,010 13,799,362,154
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 811,169,005,919 784,036,364,584 802,408,737,035 775,399,148,902
C. NỢ PHẢI TRẢ 80,623,365,682 47,733,555,736 57,818,536,097 22,765,284,859
I. Nợ phải trả ngắn hạn 80,623,365,682 47,733,555,736 57,818,536,097 22,765,284,859
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 72,900,000,000 42,000,000,000 50,000,000,000 14,300,000,000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 569,707,312 539,928,131 603,462,051 719,315,873
9. Người mua trả tiền trước 394,500,000 328,500,000 228,500,000 228,500,000
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,758,900,547 2,275,028,231 2,977,061,971 3,265,333,918
11. Phải trả người lao động 1,207,175,317 1,306,331,380 1,363,341,446
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 479,910,446 108,467,274 476,956,593 488,056,785
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 574,133,768 675,972,308 496,326,810 670,842,245
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1,643,450,069 1,710,071,569 1,634,309,069 1,634,306,369
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 95,588,223 95,588,223 95,588,223 95,588,223
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 730,545,640,237 736,302,808,848 744,590,200,938 752,633,864,043
I. Vốn chủ sở hữu 730,545,640,237 736,302,808,848 744,590,200,938 752,633,864,043
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 721,780,000,000 721,780,000,000 721,780,000,000 721,780,000,000
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 1,169,366,013 1,169,366,013 1,169,366,013 1,169,366,013
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 648,823,913 648,823,913 648,823,913 648,823,913
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 6,947,450,311 12,704,618,922 20,992,011,012 29,035,674,117
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 811,169,005,919 784,036,364,584 802,408,737,035 775,399,148,902
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.