Báo cáo tài chính / Tổng CTCP Bưu chính Viettel (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,871,580,763,322 3,182,580,307,703 3,413,935,405,247 3,315,069,874,867
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 382,486,147,155 344,354,718,673 356,644,879,238 291,113,335,941
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,233,360,154,311 1,293,212,694,738 1,403,907,070,688 1,392,873,989,970
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,092,248,518,703 1,059,529,352,178 1,348,844,733,304 1,273,674,866,516
4. Hàng tồn kho 46,764,281,989 381,171,969,164 206,731,793,774 244,426,466,240
5. Tài sản ngắn hạn khác 116,721,661,164 104,311,572,950 97,806,928,243 112,981,216,200
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 544,540,975,910 487,824,411,944 441,649,430,420 540,533,946,432
1. Các khoản phải thu dài hạn 4,233,744,160 4,663,122,800 4,756,897,419 3,626,035,619
2. Tài sản cố định 332,079,982,405 314,268,931,834 296,365,590,679 278,523,427,799
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 11,340,452,630 11,418,554,398 11,478,617,868 59,394,173,487
5. Đầu tư tài chính dài hạn 91,482,148,027 67,492,675,950 50,000,000,000 130,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 105,404,648,688 89,981,126,962 79,048,324,454 68,990,309,527
     Tổng cộng tài sản 3,416,121,739,232 3,670,404,719,647 3,855,584,835,667 3,855,603,821,299
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,449,914,393,788 2,604,243,725,367 2,802,248,654,158 2,710,542,279,558
1. Nợ ngắn hạn 2,449,722,078,908 2,604,051,410,487 2,802,056,339,278 2,710,409,964,678
2. Nợ dài hạn 192,314,880 192,314,880 192,314,880 132,314,880
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 966,207,345,444 1,066,160,994,280 1,053,336,181,509 1,145,061,541,741
I. Vốn chủ sở hữu 966,207,345,444 1,066,160,994,280 1,053,336,181,509 1,145,061,541,741
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 3,416,121,739,232 3,670,404,719,647 3,855,584,835,667 3,855,603,821,299