Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Viễn thông VTC (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 428,498,871,114 505,185,805,929 416,461,121,278 438,718,573,237
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,148,945,661 47,159,430,692 16,922,270,265 13,242,671,228
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,500,000,000 17,500,000,000 10,000,000,000 15,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 199,399,821,448 387,274,459,577 334,696,346,664 262,404,565,326
4. Hàng tồn kho 186,440,227,011 52,634,596,394 54,249,578,960 139,565,068,351
5. Tài sản ngắn hạn khác 14,009,876,994 617,319,266 592,925,389 8,506,268,332
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 31,044,163,934 31,524,184,467 31,293,466,455 29,928,543,005
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,091,878,359 1,172,362,980 786,612,288 808,630,823
2. Tài sản cố định 22,951,887,320 23,179,317,878 23,297,890,638 22,562,179,762
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 700,000,000 700,000,000 700,000,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 350,000,000 350,000,000 350,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 6,300,398,255 6,122,503,609 6,158,963,529 6,207,732,420
     Tổng cộng tài sản 459,543,035,048 536,709,990,396 447,754,587,733 468,647,116,242
     I - NỢ PHẢI TRẢ 375,020,976,140 439,714,816,395 350,171,978,598 381,289,887,540
1. Nợ ngắn hạn 375,020,976,140 439,714,816,395 350,171,978,598 381,289,887,540
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 84,522,058,908 96,995,174,001 97,582,609,135 87,357,228,702
I. Vốn chủ sở hữu 84,522,058,908 96,995,174,001 97,582,609,135 87,357,228,702
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 459,543,035,048 536,709,990,396 447,754,587,733 468,647,116,242