Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Bao bì dầu thực vật (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,318,260,548 275,908,018,427 103,511,163,104 77,695,338,297
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 888,146,205 26,121,067,273 40,739,845,785 29,009,472,755
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 411,696,133 394,770,580 62,484,711,777 48,399,260,000
4. Hàng tồn kho 1,018,418,210 1,018,418,210
5. Tài sản ngắn hạn khác 248,373,762,364 286,605,542 286,605,542
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 302,742,448,593 54,103,505,838 532,472,318
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 248,373,762,364 532,472,318
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 54,368,686,229 54,103,505,838
     Tổng cộng tài sản 305,060,709,141 330,011,524,265 104,043,635,422 77,695,338,297
     I - NỢ PHẢI TRẢ 236,269,700,344 266,165,654,692 29,302,061,822 2,885,381,576
1. Nợ ngắn hạn 236,269,700,344 266,165,654,692 29,302,061,822 2,885,381,576
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 68,791,008,797 63,845,869,573 74,741,573,600 74,809,956,721
I. Vốn chủ sở hữu 68,791,008,797 63,845,869,573 74,741,573,600 74,809,956,721
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 305,060,709,141 330,011,524,265 104,043,635,422 77,695,338,297