Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,153,355,039,720 2,640,672,546,033 3,263,891,129,528 3,510,084,545,156
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 748,373,927,712 773,927,530,051 1,393,341,631,355 1,300,115,577,922
1. Tiền 19,828,805,212 292,605,561,490 37,031,522,868 454,290,762,559
2. Các khoản tương đương tiền 728,545,122,500 481,321,968,561 1,356,310,108,487 845,824,815,363
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 658,369,397,199 883,939,446,493 1,172,865,150,331 1,236,188,131,735
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 432,590,558,369 606,283,362,418 753,005,559,762 441,427,528,625
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 100,277,312,538 242,135,845,096 189,267,441,575 634,377,117,619
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 125,501,526,292 35,520,238,979 230,592,148,994 160,383,485,491
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 709,464,534,335 956,726,185,489 695,486,301,709 924,861,342,484
1. Hàng tồn kho 709,464,534,335 956,726,185,489 695,486,301,709 924,861,342,484
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 37,147,180,474 26,079,384,000 2,198,046,133 48,919,493,015
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 103,818,452 54,909,411 75,000,000 87,987,969
2. Thuế GTGT được khấu trừ 34,734,605,340 25,034,186,393 47,069,900,938
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 2,308,756,682 990,288,196 2,123,046,133 1,761,604,108
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 230,543,740,135 881,276,064,780 1,031,162,897,815 1,029,387,301,050
I. Các khoản phải thu dài hạn 600,000,000,000 300,000,000,000 300,000,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 600,000,000,000 300,000,000,000 300,000,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 18,664,057,590 16,109,120,115 55,864,990,960 54,368,195,526
1. Tài sản cố định hữu hình 18,664,057,590 16,109,120,115 20,035,490,960 18,538,695,526
- Nguyên giá 62,640,115,767 60,600,115,767 59,331,521,897 59,331,521,897
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,976,058,177 -44,490,995,652 -39,296,030,937 -40,792,826,371
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 35,829,500,000 35,829,500,000
- Nguyên giá 35,829,500,000 35,829,500,000
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 50,431,481,632 50,431,481,632 461,475,921,632 461,583,609,802
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 50,431,481,632 50,431,481,632 461,475,921,632 461,583,609,802
V. Đầu tư tài chính dài hạn 157,750,000,000 211,750,000,000 211,750,000,000 211,750,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 147,750,000,000 201,750,000,000 201,750,000,000 201,750,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn 10,000,000,000 10,000,000,000 10,000,000,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10,000,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 3,698,200,913 2,985,463,033 2,071,985,223 1,685,495,722
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,698,200,913 2,985,463,033 2,071,985,223 1,685,495,722
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,383,898,779,855 3,521,948,610,813 4,295,054,027,343 4,539,471,846,206
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,470,510,912,477 2,020,410,251,577 2,726,311,122,290 2,996,072,277,341
I. Nợ ngắn hạn 1,470,510,912,477 2,020,410,251,577 2,496,311,122,290 2,769,906,277,341
1. Phải trả người bán ngắn hạn 85,299,005,031 399,032,668,211 212,866,805,291 194,180,620,524
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 182,072,918,274 358,729,547,555 490,765,869,569 367,612,189,462
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 110,630,663,060 83,868,393,516 45,816,700,509 51,978,874,431
4. Phải trả người lao động 2,320,427,775 1,450,244,676 1,579,198,129 1,594,585,387
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,332,894,342 1,719,940,900 1,850,986,528 267,988,002
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 567,580,720,559 615,947,127,954 1,100,863,533,555 1,213,525,633,326
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 512,527,590,207 552,369,663,536 614,730,232,480 914,431,165,100
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,746,693,229 7,292,665,229 27,837,796,229 26,315,221,109
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 230,000,000,000 226,166,000,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 230,000,000,000 226,166,000,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 913,387,867,378 1,501,538,359,236 1,568,742,905,053 1,543,399,568,865
I. Vốn chủ sở hữu 913,387,867,378 1,501,538,359,236 1,568,742,905,053 1,543,399,568,865
1. Vốn góp của chủ sở hữu 431,196,880,000 729,079,280,000 801,983,360,000 801,983,360,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 431,196,880,000 729,079,280,000 801,983,360,000 801,983,360,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần -226,500,000 237,848,870,000 237,848,870,000 237,848,870,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 21,064,879,000 21,064,879,000
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 482,417,487,378 534,610,209,236 507,845,796,053 482,502,459,865
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 421,297,580,627 52,192,721,858 140,462,146,675 155,217,978,487
- LNST chưa phân phối kỳ này 61,119,906,751 482,417,487,378 367,383,649,378 327,284,481,378
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,383,898,779,855 3,521,948,610,813 4,295,054,027,343 4,539,471,846,206