Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương I (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 42,548,240,546 62,750,302,699 62,066,774,842
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,902,612,784 31,960,968,232 31,891,377,169
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,294,591,217 13,442,774,437 11,759,784,546
4. Hàng tồn kho 17,885,781,612 16,028,278,859 17,557,586,739
5. Tài sản ngắn hạn khác 465,254,933 1,318,281,171 858,026,388
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 124,213,777,156 115,398,496,456 105,551,830,105
1. Các khoản phải thu dài hạn 139,965,000 70,862,634 19,965,000
2. Tài sản cố định 119,960,856,948 112,295,368,644 105,169,583,523
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,809,802,015 1,809,802,015
6. Tài sản dài hạn khác 2,303,153,193 1,222,463,163 362,281,582
     Tổng cộng tài sản 166,762,017,702 178,148,799,155 167,618,604,947
     I - NỢ PHẢI TRẢ 246,625,053,408 274,084,648,208 280,367,424,508
1. Nợ ngắn hạn 123,048,613,301 121,833,818,933 131,766,345,920
2. Nợ dài hạn 123,576,440,107 152,250,829,275 148,601,078,588
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU -79,863,035,706 -95,935,849,053 -112,748,819,561
I. Vốn chủ sở hữu -79,863,035,706 -95,935,849,053 -112,748,819,561
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 166,762,017,702 178,148,799,155 167,618,604,947