Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 22,146,344,620,561 24,721,565,376,552 26,461,638,721,175 30,073,376,341,979
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,043,473,767,363 2,665,194,638,452 1,379,711,866,875 2,176,667,357,252
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,238,285,848,104 12,435,744,328,964 14,370,288,608,530 16,363,060,738,340
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,699,702,616,339 4,503,154,728,959 4,711,713,537,853 5,674,690,836,392
4. Hàng tồn kho 4,990,634,977,666 4,983,044,403,917 5,733,793,403,343 5,696,221,872,518
5. Tài sản ngắn hạn khác 174,247,411,089 134,427,276,260 266,131,304,574 162,735,537,477
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 17,955,508,227,195 19,978,308,009,482 19,612,088,297,814 19,523,433,604,246
1. Các khoản phải thu dài hạn 20,264,171,506 21,169,968,995 19,717,282,895 19,451,127,295
2. Tài sản cố định 13,406,776,090,507 14,893,540,216,703 14,589,591,346,307 14,315,882,350,284
3. Bất động sản đầu tư 62,573,609,227 62,018,116,736 61,465,607,996 60,913,099,256
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,310,466,712,771 943,845,551,903 1,037,746,525,983 1,142,839,397,808
5. Đầu tư tài chính dài hạn 2,026,569,686,717 986,676,290,429 922,935,784,641 1,074,177,901,960
6. Tài sản dài hạn khác 1,128,857,956,467 3,071,057,864,716 2,980,631,749,992 2,910,169,727,643
     Tổng cộng tài sản 40,101,852,847,756 44,699,873,386,034 46,073,727,018,989 49,596,809,946,225
     I - NỢ PHẢI TRẢ 12,261,224,601,874 14,968,618,181,670 13,826,962,983,067 17,241,110,573,049
1. Nợ ngắn hạn 11,924,062,277,981 14,442,851,833,360 13,314,973,420,207 16,681,721,259,498
2. Nợ dài hạn 337,162,323,893 525,766,348,310 511,989,562,860 559,389,313,551
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 27,840,628,245,882 29,731,255,204,364 32,246,764,035,922 32,355,699,373,176
I. Vốn chủ sở hữu 27,840,628,245,882 29,731,255,204,364 32,246,764,035,922 32,355,699,373,176
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 40,101,852,847,756 44,699,873,386,034 46,073,727,018,989 49,596,809,946,225