MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần VKC Holdings (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2016 Quý 3- 2016 Quý 4- 2016 Quý 1- 2017 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 276,491,286,237 284,624,331,998 284,272,926,193 260,828,466,887
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 276,491,286,237 284,624,331,998 284,272,926,193 260,828,466,887
4. Giá vốn hàng bán 241,052,913,124 255,854,477,744 256,734,455,670 244,897,486,751
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 35,438,373,113 28,769,854,254 27,538,470,523 15,930,980,136
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,913,962,094 466,814,674 2,207,369,697 897,831,774
7. Chi phí tài chính 6,594,123,919 4,714,880,603 5,299,317,395 3,718,301,792
- Trong đó: Chi phí lãi vay 4,908,361,434 4,676,820,334 5,206,647,864 3,688,397,295
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 5,872,714,666 7,246,030,817 5,432,475,876 4,942,059,839
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,810,792,474 4,594,592,553 7,995,962,211 3,353,344,730
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 20,074,704,148 12,681,164,955 11,018,084,738 4,815,105,549
12. Thu nhập khác 2,518,321 212,135,000 601,237,833
13. Chi phí khác 75,751,680 36,613,794 904,035,644 86,273,966
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -73,233,359 175,521,206 -302,797,811 -86,273,966
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 20,001,470,789 12,856,686,161 10,715,286,927 4,728,831,583
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,163,417,269 2,571,337,232 2,515,225,230 945,766,317
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 980,492,546
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 14,857,560,974 10,285,348,929 8,200,061,697 3,783,065,266
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 14,857,560,974 10,285,348,929 8,200,061,697 3,783,065,266
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 914 463 369 170
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.