Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần VIAN (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2010 Quý 3-2010 Quý 4-2010 Quý 1-2011 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 6,514,226,864 8,071,374,226 7,259,064,078 6,323,190,470
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 986,043,211 2,936,545,225 1,244,625,549 903,021,412
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,017,331,200 1,934,525,000 3,074,970,000 2,738,988,000
4. Hàng tồn kho 3,447,772,453 3,140,304,001 2,919,468,529 2,647,181,058
5. Tài sản ngắn hạn khác 63,080,000 60,000,000 20,000,000 34,000,000
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 8,487,489,541 8,120,076,637 8,102,805,014 8,843,907,013
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 8,400,305,300 7,926,731,014 7,918,970,174 8,582,540,174
3. Lợi thế thương mại
4. Bất động sản đầu tư
5. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 87,184,241 193,345,623 183,834,840 261,366,839
     Tổng cộng tài sản 15,001,716,405 16,191,450,863 15,361,869,092 15,167,097,483
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,000,728,211 1,618,759,899 1,858,609,336 1,522,419,423
1. Nợ ngắn hạn 997,829,209 1,613,964,836 1,855,658,472 1,519,689,749
2. Nợ dài hạn 2,899,002 4,795,063 2,950,864 2,729,674
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 14,000,988,194 14,572,690,964 13,503,259,756 13,644,678,060
1. Vốn chủ sở hữu 13,959,598,373 14,531,301,143 13,503,259,756 13,644,678,060
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 41,389,821 41,389,821
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 15,001,716,405 16,191,450,863 15,361,869,092 15,167,097,483