Báo cáo tài chính / CTCP Nước Khoáng Vĩnh Hảo (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2012 2013 2014 2015 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 99,236,091,476 154,931,512,000 264,135,557,000 189,397,249,000
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,353,615,610 8,718,332,000 106,330,745,000 110,583,099,000
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 46,900,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 45,407,342,391 41,260,285,000 73,322,109,000 41,164,050,000
4. Hàng tồn kho 35,677,220,530 54,953,121,000 71,156,001,000 34,433,696,000
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,797,912,945 3,099,774,000 13,326,702,000 3,216,404,000
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 91,936,839,012 406,344,397,000 567,190,382,000 655,578,245,000
1. Các khoản phải thu dài hạn 179,912,000
2. Tài sản cố định 79,109,997,876 391,538,049,000 547,724,767,000 621,573,046,000
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 25,828,348,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 3,600,000,000 3,600,000,000 3,600,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 9,226,841,136 11,206,348,000 15,865,615,000 7,996,939,000
     Tổng cộng tài sản 191,172,930,488 561,275,909,000 831,325,939,000 844,975,494,000
     I - NỢ PHẢI TRẢ 80,845,977,809 232,675,130,000 456,323,273,000 469,622,412,000
1. Nợ ngắn hạn 53,174,940,576 149,814,793,000 231,834,923,000 244,839,098,000
2. Nợ dài hạn 27,671,037,233 82,860,337,000 224,488,350,000 224,783,314,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 110,326,952,679 328,595,547,000 374,997,524,000 375,353,082,000
I. Vốn chủ sở hữu 110,326,952,679 328,595,547,000 374,997,524,000 375,353,082,000
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 5,232,000 5,142,000
     Tổng cộng nguồn vốn 191,172,930,488 561,275,909,000 831,325,939,000 844,975,494,000