Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 121,097,814,285 483,745,287,655 162,593,261,824 61,030,924,936
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,514,462,989 8,681,755,215 17,364,228,879 18,164,326,419
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000,000,000 13,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 85,006,470,249 126,631,443,075 49,331,244,439 10,393,100,284
4. Hàng tồn kho 10,695,133,574 348,432,089,365 95,897,788,506 19,473,498,233
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,881,747,473
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 212,432,090,246 42,831,773,873 40,902,813,389 41,481,246,080
1. Các khoản phải thu dài hạn 6,553,320,000 6,553,320,000 6,553,320,000 8,880,480,000
2. Tài sản cố định 11,943,652,741 13,158,110,148 12,444,968,532 8,245,010,156
3. Bất động sản đầu tư 23,315,331,962 22,358,576,898 21,401,821,834 24,142,599,476
4. Tài sản dở dang dài hạn 170,568,451,690 239,858,517 249,031,017
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 51,333,853 521,908,310 253,672,006 213,156,448
     Tổng cộng tài sản 333,529,904,531 526,577,061,528 203,496,075,213 102,512,171,016
     I - NỢ PHẢI TRẢ 250,546,357,086 437,250,131,410 111,683,896,892 31,001,177,638
1. Nợ ngắn hạn 64,954,637,904 406,972,777,400 111,457,896,892 27,560,649,374
2. Nợ dài hạn 185,591,719,182 30,277,354,010 226,000,000 3,440,528,264
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 82,983,547,445 89,326,930,118 91,812,178,321 71,510,993,378
I. Vốn chủ sở hữu 82,983,547,445 89,326,930,118 91,812,178,321 71,510,993,378
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 333,529,904,531 526,577,061,528 203,496,075,213 102,512,171,016