Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO4 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 22,226,860,071 20,653,830,207 22,420,371,359 22,187,553,492
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,458,263,946 6,942,677,880 4,141,041,453 8,795,265,360
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 590,772,240 4,832,046,400 3,880,118,622 426,610,020
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,046,724,431 5,948,377,947 13,440,323,413 7,373,862,080
4. Hàng tồn kho 1,086,658,378 2,686,910,720 895,362,002 4,877,883,636
5. Tài sản ngắn hạn khác 44,441,076 243,817,260 63,525,869 713,932,396
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 5,651,736,609 5,520,470,889 5,330,457,417 5,121,466,016
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 2,765,986,203 2,619,518,605 2,544,760,117 2,394,518,355
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 20,341,710 75,483,273
5. Đầu tư tài chính dài hạn 2,380,952,381 2,380,952,381 2,380,952,381 2,380,952,381
6. Tài sản dài hạn khác 484,456,315 444,516,630 404,744,919 345,995,280
     Tổng cộng tài sản 27,878,596,680 26,174,301,096 27,750,828,776 27,309,019,508
     I - NỢ PHẢI TRẢ 12,877,011,046 11,205,863,831 12,921,968,991 12,469,264,961
1. Nợ ngắn hạn 12,877,011,046 11,205,863,831 12,921,968,991 12,469,264,961
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 15,001,585,634 14,968,437,265 14,828,859,785 14,839,754,547
I. Vốn chủ sở hữu 15,001,585,634 14,968,437,265 14,828,859,785 14,839,754,547
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 27,878,596,680 26,174,301,096 27,750,828,776 27,309,019,508