Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2015 Quý 3-2015 Quý 4-2015 Quý 1-2016 Tăng trưởng
   1. Doanh thu 134,680,893,767
   Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán 16,352,793,169
   Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn 19,436,138,567
   Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán 68,100,000,000
   Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán 9,493,718
   Doanh thu quản lý doanh mục đầu tư cho người ủy thác đầu tư
   Doanh thu hoạt động tư vấn 1,198,227,275
   Doanh thu hoạt động lưu ký chứng khoán 1,355,695,059
   Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá
   Doanh thu cho thuê sử dụng tài sản
   Doanh thu khác 28,228,545,979
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 134,680,893,767
   4. Chi phí hoạt động kinh doanh 62,027,213,613
   Chi phí trực tiếp hoạt động kinh doanh chứng khoán
   Chi phí dự phòng chứng khoán
   5. Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh 72,653,680,154
   6. Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,541,290,045
   7. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 43,112,390,109
   8. Thu nhập khác 91,906,682
   9. Chi phí khác 105,000,705
   10. Lợi nhuận khác -13,094,023
   11. Phần lãi (lỗ thuần) trong công ty liên doanh/liên kết
   12. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 43,099,296,086
   13. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,949,956,536
   14. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   15. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 35,149,339,550
   15.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   15.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 35,149,339,550
   17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   18. Cổ tức