Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần VINACONEX 21 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 384,857,852,707 375,113,707,446 373,959,943,205 407,227,756,164
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,230,135,267 5,738,770,104 3,173,956,397 17,237,109,818
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 219,790,323,949 241,579,667,582 244,764,543,452 255,235,189,873
4. Hàng tồn kho 150,015,032,951 118,009,445,083 116,821,185,471 127,114,434,627
5. Tài sản ngắn hạn khác 10,822,360,540 9,785,824,677 9,200,257,885 7,641,021,846
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 38,341,857,728 37,946,047,795 37,599,686,522 37,323,289,485
1. Các khoản phải thu dài hạn 10,862,538,000 10,862,538,000 10,862,538,000 10,862,538,000
2. Tài sản cố định 26,652,559,743 26,424,380,288 26,196,200,833 25,968,021,378
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 118,181,818 118,181,818
5. Đầu tư tài chính dài hạn 420,000,000 420,000,000 420,000,000 420,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 288,578,167 120,947,689 120,947,689 72,730,107
     Tổng cộng tài sản 423,199,710,435 413,059,755,241 411,559,629,727 444,551,045,649
     I - NỢ PHẢI TRẢ 304,250,720,770 294,848,820,067 300,881,171,050 333,001,696,601
1. Nợ ngắn hạn 265,523,287,429 266,121,386,726 300,881,171,050 333,001,696,601
2. Nợ dài hạn 38,727,433,341 28,727,433,341
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 118,948,989,665 118,210,935,174 110,678,458,677 111,549,349,048
I. Vốn chủ sở hữu 118,948,989,665 118,210,935,174 110,678,458,677 111,549,349,048
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 423,199,710,435 413,059,755,241 411,559,629,727 444,551,045,649