Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ TNS Holdings (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 109,833,114,140 158,935,410,217
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 109,833,114,140 158,935,410,217
   4. Giá vốn hàng bán 66,809,190,448 121,830,396,567
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 43,023,923,692 37,105,013,650
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 73,741,305 236,955,867
   7. Chi phí tài chính 1,190,407,613 103,866,029
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,173,617,123 103,866,029
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 327,594,592 358,890,294
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,030,998,062 9,885,490,332
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 33,548,664,730 26,993,722,862
   12. Thu nhập khác 107,143,010 124,343,406
   13. Chi phí khác 402,483,027 218,767,226
   14. Lợi nhuận khác -295,340,017 -94,423,820
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 33,253,324,713 26,899,299,042
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,247,813,356 5,690,546,138
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,005,511,357 21,208,752,904
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -162,619,499 612,842,608
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 26,168,130,856 20,595,910,296
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,013 1,549
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 2,013 1,549
   21. Cổ tức