Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Viễn thông Thăng Long (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2012
(Đã soát xét)
Quý 3-2012 Quý 4-2012 Quý 1-2013 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 34,114,931,768 30,179,396,112 93,501,487,287 94,256,354,492
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,498,119,650 932,426,978 2,041,550,842 1,090,120,381
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26,000,000,000 26,002,562,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,913,610,679 13,190,985,713 28,162,333,837 4,575,569,608
4. Hàng tồn kho 14,277,431,973 14,065,308,834 32,702,328,245 55,979,100,013
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,425,769,466 1,990,674,587 4,595,274,363 6,609,002,490
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 111,245,453,350 109,075,910,117 10,192,572,624 9,907,823,730
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 111,021,947,963 108,942,967,448 10,190,592,847 9,906,692,440
3. Lợi thế thương mại
4. Bất động sản đầu tư
5. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 223,505,387 132,942,669 1,979,777 1,131,290
     Tổng cộng tài sản 145,360,385,118 139,255,306,229 103,694,059,911 104,164,178,222
     I - NỢ PHẢI TRẢ 49,921,853,741 47,438,179,961 8,945,938,208 14,247,684,520
1. Nợ ngắn hạn 31,349,589,741 28,865,715,961 8,945,938,208 14,247,684,520
2. Nợ dài hạn 18,572,264,000 18,572,464,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 95,438,531,377 91,817,126,268 94,748,121,703 89,916,493,702
1. Vốn chủ sở hữu 95,438,531,377 91,817,126,268 94,748,121,703 89,916,493,702
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 145,360,385,118 139,255,306,229 103,694,059,911 104,164,178,222