Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Quý 2-2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 776,922,234,698 995,740,967,395 775,104,940,199 807,730,521,790
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 57,460,101,150 96,766,563,281 30,798,537,746 24,124,678,501
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,163,570,563 7,775,797,797 7,320,178,209 5,000,178,209
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 389,460,173,854 421,998,626,466 391,403,770,756 428,596,676,146
4. Hàng tồn kho 309,041,287,809 446,966,026,419 336,953,448,811 343,611,817,397
5. Tài sản ngắn hạn khác 10,797,101,322 22,233,953,432 8,629,004,677 6,397,171,537
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 114,860,128,649 108,683,275,727 105,893,925,173 101,963,717,057
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 76,056,814,079 79,859,065,017 80,363,966,898 76,904,090,366
3. Bất động sản đầu tư 23,370,995,787 23,109,488,550 22,847,981,313 22,586,474,076
4. Tài sản dở dang dài hạn 7,986,739,286 4,161,557,648 1,412,782,967 1,412,782,967
5. Đầu tư tài chính dài hạn 6,474,830,000 900,000,000 900,000,000 900,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 970,749,497 653,164,512 369,193,995 160,369,648
     Tổng cộng tài sản 891,782,363,347 1,104,424,243,122 880,998,865,372 909,694,238,847
     I - NỢ PHẢI TRẢ 728,378,310,004 945,056,935,257 719,225,612,520 741,482,913,005
1. Nợ ngắn hạn 714,889,961,316 938,371,636,569 713,222,344,872 736,094,295,357
2. Nợ dài hạn 13,488,348,688 6,685,298,688 6,003,267,648 5,388,617,648
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 163,404,053,343 159,367,307,865 161,773,252,852 168,211,325,842
I. Vốn chủ sở hữu 163,404,053,343 159,367,307,865 161,773,252,852 168,211,325,842
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 891,782,363,347 1,104,424,243,122 880,998,865,372 909,694,238,847