Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2016 Quý 4-2016 Quý 1-2017 Quý 2-2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 56,874,152,004 81,088,987,679 55,590,463,607 65,751,312,331
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,605,145,845 2,988,375,907 23,654,748,652 55,439,000,299
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 55,078,596,852 47,913,954,500 31,745,496,291 10,023,143,662
4. Hàng tồn kho 185,084,544 184,051,211 184,051,211 184,051,211
5. Tài sản ngắn hạn khác 5,324,763 2,606,061 6,167,453 105,117,159
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 180,573,893,627 178,878,060,050 177,499,840,074 175,058,925,023
1. Các khoản phải thu dài hạn 90,524,776,802 89,243,309,470 87,960,832,260 86,678,355,050
2. Tài sản cố định 1,610,770,033 1,545,204,022 1,479,638,011 1,414,072,000
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 88,273,460,623 87,912,247,074 87,912,247,074 86,847,593,673
6. Tài sản dài hạn khác 164,886,169 177,299,484 147,122,729 118,904,300
     Tổng cộng tài sản 237,448,045,631 259,967,047,729 233,090,303,681 240,810,237,354
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,040,878,541 30,640,681,228 1,137,386,892 653,146,387
1. Nợ ngắn hạn 1,040,878,541 30,640,681,228 1,137,386,892 653,146,387
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 236,407,167,090 229,326,366,501 231,952,916,789 240,157,090,967
I. Vốn chủ sở hữu 236,407,167,090 229,326,366,501 231,952,916,789 240,157,090,967
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 237,448,045,631 259,967,047,729 233,090,303,681 240,810,237,354