Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,400,171,444,356 3,831,540,770,354 3,781,870,667,087 4,291,896,744,816
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 103,942,352,076 92,241,574,833 289,732,729,701 175,010,046,084
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,641,748,890 971,641,748,890 981,041,748,890 980,041,748,890
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,716,399,810,000 2,286,046,741,067 1,996,857,945,175 2,666,510,924,495
4. Hàng tồn kho 542,695,834,264 470,336,219,656 503,632,071,785 467,081,229,106
5. Tài sản ngắn hạn khác 22,491,699,126 11,274,485,908 10,606,171,536 3,252,796,241
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,457,663,379,413 1,998,651,992,992 1,994,444,054,884 2,735,010,363,830
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,291,561,009,861 779,746,009,861 653,948,041,688 1,002,766,041,688
2. Tài sản cố định 57,369,907,726 59,311,206,067 58,251,946,137 57,256,898,628
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 7,580,018,657 444,484,500 518,435,409 444,484,500
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,066,640,804,433 1,123,218,767,283 1,256,081,279,801 1,651,897,485,228
6. Tài sản dài hạn khác 34,511,638,736 35,931,525,281 25,644,351,849 22,645,453,786
     Tổng cộng tài sản 6,857,834,823,769 5,830,192,763,346 5,776,314,721,971 7,026,907,108,646
     I - NỢ PHẢI TRẢ 5,664,030,701,276 4,612,334,430,447 4,500,103,859,234 4,785,850,023,015
1. Nợ ngắn hạn 4,200,958,227,864 3,612,097,672,539 3,509,653,501,067 3,341,711,000,325
2. Nợ dài hạn 1,463,072,473,412 1,000,236,757,908 990,450,358,167 1,444,139,022,690
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,193,804,122,493 1,217,858,332,899 1,276,210,862,737 2,241,057,085,631
I. Vốn chủ sở hữu 1,193,804,122,493 1,217,858,332,899 1,276,210,862,737 2,241,057,085,631
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 6,857,834,823,769 5,830,192,763,346 5,776,314,721,971 7,026,907,108,646