Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Than Cọc Sáu - Vinacomin (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 765,701,342,854 885,652,023,439 837,541,057,671 884,505,892,621
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,887,369,067 838,776,388 3,163,168,405 3,616,438,788
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 19,619,100,000 37,058,300,000 33,496,343,400
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 86,384,640,985 339,159,028,786 264,205,052,380 77,037,552,471
4. Hàng tồn kho 459,211,490,694 403,734,491,228 435,486,881,841 727,106,500,026
5. Tài sản ngắn hạn khác 196,598,742,108 104,861,427,037 101,189,611,645 76,745,401,336
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,153,081,071,426 1,129,039,348,051 1,077,880,413,884 1,035,388,110,107
1. Các khoản phải thu dài hạn 41,822,972,608 42,142,030,275 48,139,908,718 48,492,379,365
2. Tài sản cố định 714,039,929,964 764,445,483,546 733,329,787,872 661,355,788,192
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 6,112,464,755 4,326,503,055 4,326,503,055 11,356,106,344
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 391,105,704,099 318,125,331,175 292,084,214,239 314,183,836,206
     Tổng cộng tài sản 1,918,782,414,280 2,014,691,371,490 1,915,421,471,555 1,919,894,002,728
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,588,664,339,445 1,680,014,977,956 1,580,344,403,607 1,576,515,744,729
1. Nợ ngắn hạn 1,179,721,893,879 1,279,002,538,784 1,180,444,911,890 1,212,451,356,583
2. Nợ dài hạn 408,942,445,566 401,012,439,172 399,899,491,717 364,064,388,146
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 330,118,074,835 334,676,393,534 335,077,067,948 343,378,257,999
I. Vốn chủ sở hữu 330,118,074,835 334,676,393,534 335,077,067,948 343,378,257,999
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,918,782,414,280 2,014,691,371,490 1,915,421,471,555 1,919,894,002,728