Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thế giới số Trần Anh (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018
(01/10/2018)
(01/10 - 31/12)
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 37,577,138,896 37,577,138,896 36,270,180,305 33,366,079,193
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,353,151,933 2,353,151,933 262,685,690 144,265,829
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 35,223,986,963 35,223,986,963 36,007,494,615 33,221,813,364
   4. Giá vốn hàng bán 34,635,007,942 34,635,007,942 33,847,688,200 34,260,602,037
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 588,979,021 588,979,021 2,159,806,415 -1,038,788,673
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,590,007 4,590,007 42,144,091 2,314,959,314
   7. Chi phí tài chính 450,024 450,024 29,939
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,452,045,446 1,452,045,446 20,209,280 4,445,036
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 321,475,386 321,475,386 151,106,491 89,434,236
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,180,401,828 -1,180,401,828 2,030,604,796 1,182,291,369
   12. Thu nhập khác 8,861,363,836 8,861,363,836 721 127,272,729
   13. Chi phí khác 3,806,377,845 3,806,377,845 2,100,024
   14. Lợi nhuận khác 5,054,985,991 5,054,985,991 -2,099,303 127,272,729
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,874,584,163 3,874,584,163 2,028,505,493 1,309,564,098
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,874,584,163 3,874,584,163 2,028,505,493 1,309,564,098
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,874,584,163 3,874,584,163 2,028,505,493 1,309,564,098
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 156 156
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức