Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cao Su Sao Vàng (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,049,117,010,043 507,041,219,921 499,523,543,908
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 43,865,165,810 46,820,437,615 38,818,527,062
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 746,548,944,293 168,025,715,148 174,645,339,334
4. Hàng tồn kho 255,124,666,459 287,289,471,142 282,848,395,172
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,578,233,481 4,905,596,016 3,211,282,340
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 360,017,938,380 728,330,266,191 724,139,798,280
1. Các khoản phải thu dài hạn 6,017,992,134 6,017,992,134 6,017,992,134
2. Tài sản cố định 63,655,304,496 54,461,634,741 50,871,279,547
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 29,909,091 4,358,136,847 5,252,333,850
5. Đầu tư tài chính dài hạn 134,773,060,592 509,773,060,592 509,773,060,592
6. Tài sản dài hạn khác 155,541,672,067 153,719,441,877 152,225,132,157
     Tổng cộng tài sản 1,409,134,948,423 1,235,371,486,112 1,223,663,342,188
     I - NỢ PHẢI TRẢ 992,358,054,582 802,778,532,457 776,217,798,410
1. Nợ ngắn hạn 704,467,756,861 514,726,997,327 488,748,363,699
2. Nợ dài hạn 287,890,297,721 288,051,535,130 287,469,434,711
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 416,776,893,841 432,592,953,655 447,445,543,778
I. Vốn chủ sở hữu 416,776,893,841 432,592,953,655 447,445,543,778
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,409,134,948,423 1,235,371,486,112 1,223,663,342,188