Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Simco Sông Đà (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 233,961,890,710 80,028,379,916 93,520,913,006 91,772,833,355
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,099,195,006 784,875,250 2,432,207,006 470,365,491
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,886,400,000 5,600,000,000 5,600,000,000 5,600,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 216,711,282,465 67,119,084,886 78,972,176,155 79,146,035,923
4. Hàng tồn kho 6,274,682,783 6,284,832,457 6,284,832,457 6,284,832,457
5. Tài sản ngắn hạn khác 990,330,456 239,587,323 231,697,388 271,599,484
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 325,742,434,057 276,422,449,135 269,231,631,334 268,730,714,000
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,764,123,000 1,764,123,000 1,264,123,000 1,264,123,000
2. Tài sản cố định 90,244,552,154 89,758,973,877 89,279,766,928 85,398,245,074
3. Bất động sản đầu tư 4,017,130,147 3,979,118,256 3,941,106,365 7,305,409,379
4. Tài sản dở dang dài hạn 78,216,133,092 75,902,112,441 75,902,112,441 75,902,112,441
5. Đầu tư tài chính dài hạn 150,085,498,595 103,662,567,106 97,585,447,386 97,585,447,386
6. Tài sản dài hạn khác 1,414,997,069 1,355,554,455 1,259,075,214 1,275,376,720
     Tổng cộng tài sản 559,704,324,767 356,450,829,051 362,752,544,340 360,503,547,355
     I - NỢ PHẢI TRẢ 316,090,481,952 165,370,254,704 165,552,868,675 163,156,310,623
1. Nợ ngắn hạn 210,867,948,349 64,318,901,229 64,463,673,534 63,384,162,754
2. Nợ dài hạn 105,222,533,603 101,051,353,475 101,089,195,141 99,772,147,869
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 243,613,842,815 191,080,574,347 197,199,675,665 197,347,236,732
I. Vốn chủ sở hữu 243,613,842,815 191,080,574,347 197,199,675,665 197,347,236,732
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 559,704,324,767 356,450,829,051 362,752,544,340 360,503,547,355