Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 9,161,804,810,365 8,627,878,619,965 8,921,119,989,965 9,004,288,539,100
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 220,000,603,526 66,274,579,696 83,538,083,050 103,983,438,601
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 78,805,056,944 93,633,169,173 100,501,261,233 100,501,261,233
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,104,711,073,909 4,149,738,398,006 4,511,133,214,474 4,599,778,213,623
4. Hàng tồn kho 4,716,433,888,364 4,295,014,186,674 4,204,918,610,543 4,178,693,069,685
5. Tài sản ngắn hạn khác 41,854,187,622 23,218,286,416 21,028,820,665 21,332,555,958
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,197,667,826,497 2,298,076,453,773 1,963,757,424,588 1,920,980,596,672
1. Các khoản phải thu dài hạn 366,502,506,719 413,963,341,518 428,614,249,457 330,280,606,098
2. Tài sản cố định 216,337,926,930 214,627,623,846 213,095,454,249 211,408,382,693
3. Bất động sản đầu tư 262,888,230,360 503,674,763,973 557,362,259,382 551,388,777,386
4. Tài sản dở dang dài hạn 17,866,901,475 23,908,437,152 1,635,679,640 1,635,679,640
5. Đầu tư tài chính dài hạn 930,440,270,021 841,941,291,777 405,749,063,496 426,912,215,453
6. Tài sản dài hạn khác 403,631,990,992 299,960,995,507 357,300,718,364 399,354,935,402
     Tổng cộng tài sản 11,359,472,636,862 10,925,955,073,738 10,884,877,414,553 10,925,269,135,772
     I - NỢ PHẢI TRẢ 6,727,546,238,589 6,147,289,914,166 6,137,005,987,851 6,140,087,071,636
1. Nợ ngắn hạn 5,541,110,060,583 4,927,176,653,094 4,902,794,910,850 4,876,350,664,059
2. Nợ dài hạn 1,186,436,178,006 1,220,113,261,072 1,234,211,077,001 1,263,736,407,577
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 4,631,926,398,273 4,778,665,159,572 4,747,871,426,702 4,785,182,064,136
I. Vốn chủ sở hữu 4,631,926,398,273 4,778,665,159,572 4,747,871,426,702 4,785,182,064,136
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 11,359,472,636,862 10,925,955,073,738 10,884,877,414,553 10,925,269,135,772