Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Công nghệ Sao Bắc Đẩu (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 541,501,107,821 613,017,019,505 615,035,064,706 609,005,600,936
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 58,442,904,644 58,010,548,583 56,955,209,492 31,180,877,791
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 322,469,004,703 502,612,592,952 452,241,719,999 443,014,694,220
4. Hàng tồn kho 158,082,639,136 50,948,918,563 89,859,840,857 130,810,032,892
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,506,559,338 1,444,959,407 2,978,294,358 3,999,996,033
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 70,620,555,916 91,123,647,596 133,878,457,278 137,403,245,083
1. Các khoản phải thu dài hạn 50,729,088 98,629,088 793,832,302 105,311,846
2. Tài sản cố định 56,682,158,502 62,624,805,875 63,470,003,955 95,064,484,710
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 800,160,653 3,110,890,029 30,737,347,990 11,113,423,236
5. Đầu tư tài chính dài hạn 6,175,000,000 7,343,110,682
6. Tài sản dài hạn khác 13,087,507,673 25,289,322,604 32,702,273,031 23,776,914,609
     Tổng cộng tài sản 612,121,663,737 704,140,667,101 748,913,521,984 746,408,846,019
     I - NỢ PHẢI TRẢ 497,547,277,314 565,484,982,554 606,700,660,936 601,210,887,546
1. Nợ ngắn hạn 496,274,492,748 561,338,241,787 602,568,928,826 587,625,663,767
2. Nợ dài hạn 1,272,784,566 4,146,740,767 4,131,732,110 13,585,223,779
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 114,574,386,423 138,655,684,547 142,212,861,048 145,197,958,473
I. Vốn chủ sở hữu 114,574,386,423 138,655,684,547 142,212,861,048 145,197,958,473
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 612,121,663,737 704,140,667,101 748,913,521,984 746,408,846,019