Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2009 2010 2011 2012 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 173,650,678,770 111,378,470,902
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,324,260,144 13,710,781,615
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 28,134,725,756 40,665,361,996
4. Hàng tồn kho 56,286,072,154 40,964,144,588
5. Tài sản ngắn hạn khác 66,905,620,716 15,038,182,703
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 3,527,454,445 6,295,089,034
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 3,491,033,625 6,247,069,966
3. Lợi thế thương mại
4. Bất động sản đầu tư
5. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 36,420,820 48,019,068
     Tổng cộng tài sản 177,178,133,215 117,673,559,936
     I - NỢ PHẢI TRẢ 157,771,247,905 97,596,239,769
1. Nợ ngắn hạn 157,440,115,062 97,596,239,769
2. Nợ dài hạn 331,132,843
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 19,406,885,310 20,077,320,167
1. Vốn chủ sở hữu 19,406,885,310 20,077,320,167
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 177,178,133,215 117,673,559,936