Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Rạng Đông Holding (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,034,219,488,355 1,359,856,568,918 1,387,354,805,935 1,292,736,565,515
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 44,437,168,984 38,508,632,340 27,534,663,825 34,017,501,332
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 599,516,987,024 873,738,613,971 849,554,773,105 627,534,531,423
4. Hàng tồn kho 342,401,091,250 414,786,113,095 459,232,720,146 576,519,861,545
5. Tài sản ngắn hạn khác 47,864,241,097 32,823,209,512 51,032,648,859 54,664,671,215
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 987,138,197,642 1,008,899,125,698 1,011,341,773,545 1,025,297,754,620
1. Các khoản phải thu dài hạn 11,603,196,112 7,236,855,124
2. Tài sản cố định 849,286,428,872 862,150,700,985 834,318,549,975 747,725,614,361
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 59,458,615,715 73,878,911,853 37,821,277,393 28,201,370,691
5. Đầu tư tài chính dài hạn 37,775,397,920 44,475,397,920 53,585,397,920 163,860,587,320
6. Tài sản dài hạn khác 29,014,559,023 28,394,114,940 78,379,693,133 85,510,182,248
     Tổng cộng tài sản 2,021,357,685,997 2,368,755,694,616 2,398,696,579,480 2,318,034,320,135
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,416,698,328,028 1,705,442,847,756 1,746,224,106,320 1,663,917,261,929
1. Nợ ngắn hạn 948,584,610,724 1,129,653,175,293 1,215,446,539,028 1,170,331,954,644
2. Nợ dài hạn 468,113,717,304 575,789,672,463 530,777,567,292 493,585,307,285
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 604,659,357,969 663,312,846,860 652,472,473,160 654,117,058,206
I. Vốn chủ sở hữu 604,659,357,969 663,312,846,860 652,472,473,160 654,117,058,206
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,021,357,685,997 2,368,755,694,616 2,398,696,579,480 2,318,034,320,135