Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 73,088,913,512 67,768,020,221 53,481,852,100
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,275,206,220 2,330,833,901 11,825,471,273
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,000,000,000 2,000,000,000 2,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 35,418,694,870 27,613,310,054 12,721,075,028
4. Hàng tồn kho 34,392,635,747 35,428,271,904 26,546,190,121
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,376,675 395,604,362 389,115,678
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 24,373,838,949 23,498,095,702 21,673,754,906
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,630,041,067 1,901,375,929 1,901,375,929
2. Tài sản cố định 13,306,140,532 11,614,158,671 10,199,048,073
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 503,400,000 503,400,000 503,400,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 8,934,257,350 9,479,161,102 9,069,930,904
     Tổng cộng tài sản 97,462,752,461 91,266,115,923 75,155,607,006
     I - NỢ PHẢI TRẢ 50,561,651,629 43,243,346,785 33,725,707,543
1. Nợ ngắn hạn 47,523,660,312 40,188,657,473 30,692,273,795
2. Nợ dài hạn 3,037,991,317 3,054,689,312 3,033,433,748
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 46,901,100,832 48,022,769,138 41,429,899,463
I. Vốn chủ sở hữu 46,494,869,443 47,616,537,749 41,023,668,074
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 406,231,389 406,231,389 406,231,389
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 97,462,752,461 91,266,115,923 75,155,607,006