Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Quê Hương - Liberty (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2015 Quý 1-2016 Quý 2-2016 Quý 3-2016 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,036,790,678,550 621,532,827,458 918,317,842,503 773,279,663,887
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 276,388,493,170 141,417,884,121 371,043,148,429 323,420,424,980
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 43,000,000,000 11,120,000,000 13,120,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 607,826,656,145 373,626,006,508 319,553,383,457 292,695,258,278
4. Hàng tồn kho 74,921,296,127 76,165,566,610 82,803,089,527 13,834,944,765
5. Tài sản ngắn hạn khác 34,654,233,108 30,323,370,219 133,798,221,090 130,209,035,864
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 3,144,725,472,324 3,373,488,567,295 3,470,246,731,726 3,886,724,212,750
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,942,038,775 528,433,731,187 517,595,930,980 515,583,180,105
2. Tài sản cố định 1,634,926,974,948 1,927,618,592,318 2,128,533,627,784 2,213,989,464,580
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 468,396,336,527 513,713,736,659 445,303,803,376 532,142,757,534
5. Đầu tư tài chính dài hạn 940,442,196,819 204,295,593,440 187,280,765,445 446,203,553,310
6. Tài sản dài hạn khác 98,017,925,255 199,426,913,691 191,532,604,141 178,805,257,222
     Tổng cộng tài sản 4,181,516,150,874 3,995,021,394,753 4,388,564,574,229 4,660,003,876,637
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,627,562,304,238 1,532,263,315,173 1,889,243,350,204 2,141,415,153,806
1. Nợ ngắn hạn 605,914,292,164 431,510,772,711 637,322,023,897 919,098,241,679
2. Nợ dài hạn 1,021,648,012,074 1,100,752,542,462 1,251,921,326,307 1,222,316,912,127
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,553,953,846,636 2,462,758,079,580 2,499,321,224,025 2,518,588,722,831
I. Vốn chủ sở hữu 2,553,953,846,636 2,462,758,079,580 2,499,321,224,025 2,518,588,722,831
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 4,181,516,150,874 3,995,021,394,753 4,388,564,574,229 4,660,003,876,637