Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 382,016,334,539 360,915,782,094 356,603,678,049 331,125,354,350
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 45,960,958,152 46,168,221,361 45,951,299,542 45,792,065,244
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 192,320,868,573 168,970,328,352 163,671,121,556 137,901,772,321
4. Hàng tồn kho 143,734,507,814 145,777,232,381 146,981,256,951 147,431,516,785
5. Tài sản ngắn hạn khác
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 36,520,361,355 35,702,207,758 35,019,420,928 34,332,177,800
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 7,747,601,037 6,941,119,705 6,258,332,875 5,575,546,045
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 14,081,452,138 14,081,452,138 14,081,452,138 14,081,452,138
5. Đầu tư tài chính dài hạn 14,691,308,180 14,679,635,915 14,679,635,915 14,675,179,617
6. Tài sản dài hạn khác
     Tổng cộng tài sản 418,536,695,894 396,617,989,852 391,623,098,977 365,457,532,150
     I - NỢ PHẢI TRẢ 205,989,978,974 187,064,018,905 200,887,669,875 176,263,734,372
1. Nợ ngắn hạn 193,087,390,390 174,161,430,321 187,985,081,291 163,361,145,788
2. Nợ dài hạn 12,902,588,584 12,902,588,584 12,902,588,584 12,902,588,584
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 212,546,716,920 209,553,970,947 190,735,429,102 189,193,797,778
I. Vốn chủ sở hữu 212,546,716,920 209,553,970,947 190,735,429,102 189,193,797,778
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 418,536,695,894 396,617,989,852 391,623,098,977 365,457,532,150