Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Vinaconex 39 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 691,892,869,822 853,779,862,184 842,168,575,042 651,354,429,129
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,118,435,026 542,926,074 1,192,904,744 769,239,955
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 96,280,223,549 96,280,223,549 96,248,491,949 96,280,223,549
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 370,469,504,248 560,865,205,167 546,979,473,714 361,615,247,335
4. Hàng tồn kho 223,904,904,350 195,156,587,271 196,469,935,678 192,576,716,140
5. Tài sản ngắn hạn khác 119,802,649 934,920,123 1,277,768,957 113,002,150
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 358,226,732,148 187,807,939,470 185,579,972,721 369,957,353,976
1. Các khoản phải thu dài hạn 30,089,164,011 30,089,164,011 30,089,164,011 219,103,893,113
2. Tài sản cố định 17,252,387,374 42,195,741,393 41,409,087,674 14,237,873,229
3. Bất động sản đầu tư 18,323,924,277 17,909,030,412 17,956,073,859 43,420,037,402
4. Tài sản dở dang dài hạn 14,362,636,812 14,383,636,812 14,404,636,812 13,442,403,282
5. Đầu tư tài chính dài hạn 213,714,729,102 20,000,000,000 20,000,000,000 20,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 64,483,890,572 63,230,366,842 61,721,010,365 59,753,146,950
     Tổng cộng tài sản 1,050,119,601,970 1,041,587,801,654 1,027,748,547,763 1,021,311,783,105
     I - NỢ PHẢI TRẢ 954,728,340,180 950,676,415,510 946,489,296,742 954,012,189,192
1. Nợ ngắn hạn 880,395,003,634 877,619,283,860 874,708,369,988 881,507,467,334
2. Nợ dài hạn 74,333,336,546 73,057,131,650 71,780,926,754 72,504,721,858
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 95,391,261,790 90,911,386,144 81,259,251,021 67,299,593,913
I. Vốn chủ sở hữu 95,391,261,790 90,911,386,144 81,259,251,021 67,299,593,913
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,050,119,601,970 1,041,587,801,654 1,027,748,547,763 1,021,311,783,105