Báo cáo tài chính / Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2013 Quý 4-2013 Quý 1-2014 Quý 2- 2014 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 335,696,094,000,000
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 137,221,084,000,000
1. Tiền 31,782,418,000,000
2. Các khoản tương đương tiền 105,438,666,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 80,935,619,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn -2,166,794,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 86,317,206,000,000
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 48,443,424,000,000
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 6,086,550,000,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 368,729,000,000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 34,531,952,000,000
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,113,449,000,000
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 25,957,521,000,000
1. Hàng tồn kho 29,564,646,000,000
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,607,125,000,000
V.Tài sản ngắn hạn khác 5,264,664,000,000
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,035,233,000,000
2. Thuế GTGT được khấu trừ 2,497,204,000,000
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 818,873,000,000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác 913,354,000,000
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 424,126,872,000,000
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,063,661,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 169,451,000,000
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 3,894,210,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 187,434,302,000,000
1. Tài sản cố định hữu hình 123,792,005,000,000
- Nguyên giá 197,257,018,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -73,465,013,000,000
2. Tài sản cố định thuê tài chính 164,430,000,000
- Nguyên giá 330,256,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -165,826,000,000
3. Tài sản cố định vô hình 4,469,770,000,000
- Nguyên giá 5,463,808,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -994,038,000,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 59,008,097,000,000
V. Đầu tư tài chính dài hạn 68,275,320,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30,634,132,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 39,024,494,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -1,383,306,000,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 161,533,523,000,000
1. Chi phí trả trước dài hạn 108,563,282,000,000
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 223,318,000,000
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 759,822,966,000,000
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 337,160,028,000,000
I. Nợ ngắn hạn 176,847,985,000,000
1. Phải trả người bán ngắn hạn 32,698,350,000,000
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 3,181,394,000,000
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,315,088,000,000
4. Phải trả người lao động 2,341,617,000,000
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 20,729,984,000,000
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 331,677,000,000
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 9,028,907,000,000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,131,878,000,000
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 160,312,043,000,000
1. Phải trả người bán dài hạn 2,629,000,000
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 29,908,962,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 108,545,322,000,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 15,705,934,000,000
12. Dự phòng phải trả dài hạn 1,274,622,000,000
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 2,167,651,000,000
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 385,827,016,000,000
I. Vốn chủ sở hữu 385,263,575,000,000
1. Vốn góp của chủ sở hữu 281,500,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 11,844,196,000,000
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 1,171,115,000,000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -3,774,549,000,000
8. Quỹ đầu tư phát triển 40,292,952,000,000
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 18,926,005,000,000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28,914,209,000,000
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
- LNST chưa phân phối kỳ này
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB 607,129,000,000
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 563,441,000,000
1. Nguồn kinh phí 138,062,000,000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 425,379,000,000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 759,822,966,000,000