Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 149,882,520,282 143,969,400,792 141,936,137,608 134,710,092,854
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 67,234,940,774 9,547,273,850 13,812,741,040 13,671,976,682
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,834,809,717 47,764,809,717 47,620,162,500 41,930,242,500
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 30,991,376,350 57,924,567,756 52,165,353,214 32,705,218,820
4. Hàng tồn kho 33,156,663,403 27,033,259,343 27,692,962,156 43,349,352,845
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,664,730,038 1,699,490,126 644,918,698 3,053,302,007
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 188,710,557,264 178,666,900,305 172,846,184,003 161,240,532,241
1. Các khoản phải thu dài hạn 11,900,000 11,900,000 11,900,000 11,900,000
2. Tài sản cố định 186,346,879,701 56,403,237,825 55,249,328,344 46,963,007,783
3. Bất động sản đầu tư 120,137,381,795 115,980,915,959 111,824,450,123
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 2,351,777,563 2,114,380,685 1,604,039,700 2,441,174,335
     Tổng cộng tài sản 338,593,077,546 322,636,301,097 314,782,321,611 295,950,625,095
     I - NỢ PHẢI TRẢ 199,781,539,090 183,652,273,416 174,854,703,476 158,298,015,800
1. Nợ ngắn hạn 79,980,548,223 70,342,117,364 65,312,942,624 52,535,660,944
2. Nợ dài hạn 119,800,990,867 113,310,156,052 109,541,760,852 105,762,354,856
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 138,811,538,456 138,984,027,681 139,927,618,135 137,652,609,295
I. Vốn chủ sở hữu 138,811,538,456 138,984,027,681 139,927,618,135 137,652,609,295
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 338,593,077,546 322,636,301,097 314,782,321,611 295,950,625,095