Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 873,774,521,143 897,301,604,570 858,311,709,799 864,764,397,687
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 94,065,200,719 48,389,544,753 16,513,950,702 16,581,317,904
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 118,430,440,193 177,741,498,657 209,034,504,774 207,183,462,401
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 443,091,359,005 456,027,092,559 506,096,626,867 514,535,591,181
4. Hàng tồn kho 204,827,515,370 201,804,309,926 106,158,074,926 106,197,001,702
5. Tài sản ngắn hạn khác 13,360,005,856 13,339,158,675 20,508,552,530 20,267,024,499
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 319,090,429,505 309,186,478,988 280,207,531,184 280,763,497,598
1. Các khoản phải thu dài hạn 94,991,654,132 86,310,289,222 84,416,037,154 84,416,037,154
2. Tài sản cố định 112,817,037,330 112,091,324,283 111,365,611,236 112,697,260,076
3. Bất động sản đầu tư 75,281,738,043 74,784,865,483 84,425,882,794 83,650,200,368
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 36,000,000,000 36,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác
     Tổng cộng tài sản 1,192,864,950,648 1,206,488,083,558 1,138,519,240,983 1,145,527,895,285
     I - NỢ PHẢI TRẢ 396,133,882,014 403,422,989,682 408,844,183,660 415,090,521,438
1. Nợ ngắn hạn 366,595,965,619 374,061,845,114 377,889,087,923 384,171,934,979
2. Nợ dài hạn 29,537,916,395 29,361,144,568 30,955,095,737 30,918,586,459
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 796,731,068,634 803,065,093,876 729,675,057,323 730,437,373,847
I. Vốn chủ sở hữu 796,731,068,634 803,065,093,876 729,675,057,323 730,437,373,847
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,192,864,950,648 1,206,488,083,558 1,138,519,240,983 1,145,527,895,285