Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đầu tư ICapital (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 166,040,606,525 140,767,807,871 222,648,455,766
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,426,203,951 40,765,107,725 61,634,511,811
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 119,180,592,282 52,160,232,524 98,886,303,411
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,968,369,606 47,314,750,660 61,415,007,354
4. Hàng tồn kho 48,693,317
5. Tài sản ngắn hạn khác 465,440,686 479,023,645 712,633,190
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 171,282,802,172 171,035,768,881 1,053,974,955,315
1. Các khoản phải thu dài hạn 56,815,000 58,938,000
2. Tài sản cố định 5,383,350,001 5,220,508,626 801,842,479,384
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 165,550,295,000 165,550,295,000 147,960,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 292,342,171 264,965,255 104,113,537,931
     Tổng cộng tài sản 337,323,408,697 311,803,576,752 1,276,623,411,081
     I - NỢ PHẢI TRẢ 59,642,702,492 33,117,797,583 691,723,984,658
1. Nợ ngắn hạn 59,597,702,492 33,117,797,583 214,563,193,250
2. Nợ dài hạn 45,000,000 477,160,791,408
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 277,680,706,205 278,685,779,169 584,899,426,423
I. Vốn chủ sở hữu 277,680,706,205 278,685,779,169 584,899,426,423
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 337,323,408,697 311,803,576,752 1,276,623,411,081