Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 17,693,626,885 18,712,823,268 18,413,143,085 16,670,151,652
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 124,713,614 1,065,946,997 456,489,459 57,494,606
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,565,878,672 17,643,841,672 17,905,228,672 16,560,252,547
4. Hàng tồn kho
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,034,599 3,034,599 51,424,954 52,404,499
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác
     Tổng cộng tài sản 17,693,626,885 18,712,823,268 18,413,143,085 16,670,151,652
     I - NỢ PHẢI TRẢ 8,778,969,358 10,355,037,270 9,862,106,782 8,119,066,782
1. Nợ ngắn hạn 8,778,969,358 10,355,037,270 9,862,106,782 8,119,066,782
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 8,914,657,527 8,357,785,998 8,551,036,303 8,551,084,870
I. Vốn chủ sở hữu 8,914,657,527 8,357,785,998 8,551,036,303 8,551,084,870
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 17,693,626,885 18,712,823,268 18,413,143,085 16,670,151,652