Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cơ khí Xăng dầu (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 138,180,146,217 142,100,791,538 187,691,388,914 173,407,705,269
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,514,020,367 13,569,257,794 13,497,727,401 16,588,315,050
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 43,828,878 43,828,878 39,413,677 39,413,677
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 73,173,557,035 63,241,849,448 91,214,129,077 79,170,512,562
4. Hàng tồn kho 52,430,141,271 63,183,902,040 81,132,471,282 74,605,886,695
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,018,598,666 2,061,953,378 1,807,647,477 3,003,577,285
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 139,808,942,262 138,108,175,051 137,044,774,753 129,492,188,347
1. Các khoản phải thu dài hạn 565,000,000 565,000,000 565,000,000 565,000,000
2. Tài sản cố định 72,332,792,129 69,972,182,306 69,323,546,678 66,926,158,463
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 22,577,183,939 23,349,829,533 23,485,743,381 18,657,247,119
6. Tài sản dài hạn khác 44,333,966,194 44,221,163,212 43,670,484,694 43,343,782,765
     Tổng cộng tài sản 277,989,088,479 280,208,966,589 324,736,163,667 302,899,893,616
     I - NỢ PHẢI TRẢ 121,410,428,760 122,055,862,206 161,257,998,609 135,249,143,668
1. Nợ ngắn hạn 116,513,527,395 117,158,960,841 160,092,998,609 133,998,143,668
2. Nợ dài hạn 4,896,901,365 4,896,901,365 1,165,000,000 1,251,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 156,578,659,719 158,153,104,383 163,478,165,058 167,650,749,948
I. Vốn chủ sở hữu 156,578,659,719 158,153,104,383 163,478,165,058 167,650,749,948
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 277,989,088,479 280,208,966,589 324,736,163,667 302,899,893,616