Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 304,476,524,760 266,736,613,866 213,779,952,289 284,897,785,305
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 119,351,283,617 131,778,342,681 122,829,837,489 24,826,934,028
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 128,320,214,591 67,862,519,149 39,606,623,669 115,089,865,821
4. Hàng tồn kho 54,719,661,642 66,549,734,488 51,015,360,489 142,116,780,166
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,085,364,910 546,017,548 328,130,642 2,864,205,290
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 15,956,496,463 14,873,925,037 15,622,346,755 12,314,041,343
1. Các khoản phải thu dài hạn 65,374,000 65,374,000 65,374,000 65,000,000
2. Tài sản cố định 10,709,536,544 10,036,669,946 9,132,669,269 8,253,820,592
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 5,181,585,919 4,771,881,091 6,424,303,486 3,995,220,751
     Tổng cộng tài sản 320,433,021,223 281,610,538,903 229,402,299,044 297,211,826,648
     I - NỢ PHẢI TRẢ 168,702,161,352 130,970,161,846 67,186,025,195 127,192,079,277
1. Nợ ngắn hạn 168,702,161,352 130,970,161,846 67,186,025,195 127,192,079,277
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 151,730,859,871 150,640,377,057 162,216,273,849 170,019,747,371
I. Vốn chủ sở hữu 151,730,859,871 150,640,377,057 162,216,273,849 170,019,747,371
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 320,433,021,223 281,610,538,903 229,402,299,044 297,211,826,648