Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,975,277,682,379 2,345,668,640,287 2,662,561,112,764 2,892,991,080,555
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,151,770,997,375 1,445,988,903,939 1,724,427,735,531 1,490,902,969,634
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 136,854,813,070
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 702,510,700,043 772,010,287,050 797,813,818,786 1,205,281,648,864
4. Hàng tồn kho 60,380,340,024 64,391,889,477 64,171,421,429 39,847,725,031
5. Tài sản ngắn hạn khác 60,615,644,937 63,277,559,821 76,148,137,018 20,103,923,956
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 669,056,287,476 615,467,656,890 608,769,678,442 450,118,892,958
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,733,671,125 2,846,929,112 3,974,967,974 2,959,986,098
2. Tài sản cố định 557,087,001,982 502,508,295,397 472,109,409,203 337,764,110,586
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 3,172,093,775 985,774,334 19,351,322,246 1,654,149,673
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 106,063,520,594 109,126,658,047 113,333,979,019 107,740,646,601
     Tổng cộng tài sản 2,644,333,969,855 2,961,136,297,177 3,271,330,791,206 3,343,109,973,513
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,272,054,696,513 1,596,339,479,988 1,942,723,997,333 1,959,702,036,127
1. Nợ ngắn hạn 1,271,606,756,513 1,595,891,539,988 1,942,638,057,333 1,959,614,036,127
2. Nợ dài hạn 447,940,000 447,940,000 85,940,000 88,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,372,279,273,342 1,364,796,817,189 1,328,606,793,873 1,383,407,937,386
I. Vốn chủ sở hữu 1,372,279,273,342 1,364,796,817,189 1,328,606,793,873 1,383,407,937,386
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,644,333,969,855 2,961,136,297,177 3,271,330,791,206 3,343,109,973,513