Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Gas Petrolimex-CTCP (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,359,330,953,939 1,258,287,929,810 1,349,144,495,696 1,252,417,914,810
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 71,742,274,026 54,075,074,424 113,443,566,824 53,818,509,288
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 751,750,000,000 690,310,000,000 683,200,000,000 680,120,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 368,896,550,702 313,632,584,059 368,375,449,471 337,710,023,615
4. Hàng tồn kho 128,847,802,198 157,461,009,254 134,744,971,811 136,296,740,183
5. Tài sản ngắn hạn khác 38,094,327,013 42,809,262,073 49,380,507,590 44,472,641,724
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 749,600,321,509 740,271,085,475 716,645,927,709 697,053,069,200
1. Các khoản phải thu dài hạn 499,922,415 447,246,338 303,520,371 266,057,408
2. Tài sản cố định 412,281,718,945 408,691,183,069 394,846,676,751 384,256,402,981
3. Bất động sản đầu tư 7,236,939,542 7,191,291,209 7,145,642,876 7,099,994,543
4. Tài sản dở dang dài hạn 10,264,973,606 1,899,285,450 2,565,815,922 2,001,554,072
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 319,316,767,001 322,042,079,409 311,784,271,789 303,429,060,196
     Tổng cộng tài sản 2,108,931,275,448 1,998,559,015,285 2,065,790,423,405 1,949,470,984,010
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,288,719,796,681 1,146,061,765,973 1,180,396,673,439 1,158,548,200,157
1. Nợ ngắn hạn 1,146,043,983,293 1,012,164,485,688 1,045,242,470,518 1,032,855,462,056
2. Nợ dài hạn 142,675,813,388 133,897,280,285 135,154,202,921 125,692,738,101
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 820,211,478,767 852,497,249,312 885,393,749,966 790,922,783,853
I. Vốn chủ sở hữu 820,211,478,767 852,497,249,312 885,393,749,966 790,922,783,853
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,108,931,275,448 1,998,559,015,285 2,065,790,423,405 1,949,470,984,010