Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 148,388,415,111 162,106,007,283 175,673,742,416 174,645,329,297
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,886,339,506 22,215,686,379 27,021,639,204 20,822,842,738
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 19,622,503,987 23,501,687,206 27,700,000,000 26,855,816,781
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 77,750,258,497 83,437,560,281 93,266,758,943 93,850,848,071
4. Hàng tồn kho 13,285,551,533 13,651,095,358 14,048,480,013 14,324,377,961
5. Tài sản ngắn hạn khác 14,843,761,588 19,299,978,059 13,636,864,256 18,791,443,746
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 81,996,725,318 79,931,637,973 79,146,758,663 78,287,117,222
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,283,775,498 70,795,872 70,795,872 65,795,872
2. Tài sản cố định 19,198,720,921 18,563,951,431 17,936,421,784 17,323,371,451
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,851,901,617 1,851,901,617 1,851,901,617 1,851,901,617
5. Đầu tư tài chính dài hạn 55,816,781 55,816,781
6. Tài sản dài hạn khác 59,662,327,282 59,389,172,272 59,231,822,609 59,046,048,282
     Tổng cộng tài sản 230,385,140,429 242,037,645,256 254,820,501,079 252,932,446,519
     I - NỢ PHẢI TRẢ 63,719,674,213 75,397,787,180 86,531,685,471 85,805,567,358
1. Nợ ngắn hạn 63,270,220,394 74,948,333,361 69,344,131,652 68,628,013,539
2. Nợ dài hạn 449,453,819 449,453,819 17,187,553,819 17,177,553,819
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 166,665,466,216 166,639,858,076 168,288,815,608 167,126,879,161
I. Vốn chủ sở hữu 166,665,466,216 166,639,858,076 168,288,815,608 167,126,879,161
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 230,385,140,429 242,037,645,256 254,820,501,079 252,932,446,519