Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Xây lắp điện 1 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 6,265,322,363,173 6,838,345,460,694 6,605,455,318,547 6,426,933,603,484
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 937,599,774,413 1,782,832,964,955 2,291,969,173,159 2,237,410,420,646
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 61,155,607,771 83,240,509,185 144,291,658,746 139,930,906,799
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,601,308,209,457 3,640,096,424,953 3,139,741,954,219 3,169,896,635,316
4. Hàng tồn kho 1,261,034,500,675 1,073,664,640,489 901,608,339,178 765,664,417,121
5. Tài sản ngắn hạn khác 404,224,270,857 258,510,921,112 127,844,193,245 114,031,223,602
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 8,771,418,256,302 10,959,548,265,648 12,190,990,658,396 12,742,583,023,965
1. Các khoản phải thu dài hạn 210,573,500 8,345,573,500 160,573,500 12,744,000
2. Tài sản cố định 3,838,807,239,211 4,762,532,928,576 10,256,956,958,819 10,021,016,408,473
3. Bất động sản đầu tư 226,990,315,428 224,038,803,343 221,087,291,258 218,167,242,456
4. Tài sản dở dang dài hạn 3,640,396,082,114 4,957,883,056,485 379,409,541,773 467,823,854,184
5. Đầu tư tài chính dài hạn 397,225,305,440 417,309,021,083 638,822,922,462 1,345,021,736,075
6. Tài sản dài hạn khác 667,788,740,609 589,438,882,661 694,553,370,584 690,541,038,777
     Tổng cộng tài sản 15,036,740,619,475 17,797,893,726,342 18,796,445,976,943 19,169,516,627,449
     I - NỢ PHẢI TRẢ 9,721,479,190,029 11,762,677,215,936 12,515,687,856,235 12,735,329,332,279
1. Nợ ngắn hạn 7,506,261,641,809 6,245,793,472,187 5,885,293,582,667 5,349,126,534,709
2. Nợ dài hạn 2,215,217,548,220 5,516,883,743,749 6,630,394,273,568 7,386,202,797,570
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 5,315,261,429,446 6,035,216,510,406 6,280,758,120,708 6,434,187,295,170
I. Vốn chủ sở hữu 5,315,261,429,446 6,035,216,510,406 6,280,758,120,708 6,434,187,295,170
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 15,036,740,619,475 17,797,893,726,342 18,796,445,976,943 19,169,516,627,449