Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2014 Quý 2-2014 Quý 3-2014 Quý 4-2014 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 85,974,310,553
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,596,082,534
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,660,263,900
4. Hàng tồn kho 27,500,443,083
5. Tài sản ngắn hạn khác 16,217,521,036
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 35,388,964,602
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 28,195,252,310
3. Lợi thế thương mại
4. Bất động sản đầu tư
5. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 7,193,712,292
     Tổng cộng tài sản 121,363,275,155
     I - NỢ PHẢI TRẢ 100,371,260,490
1. Nợ ngắn hạn 63,428,987,126
2. Nợ dài hạn 36,942,273,364
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 20,992,014,665
1. Vốn chủ sở hữu 20,992,014,665
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 121,363,275,155