Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,955,404,403,265 1,757,157,344,828 1,777,611,835,409 1,815,655,895,755
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 411,976,853,305 266,171,535,468 175,698,995,714 210,889,134,063
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 154,787,186,263 207,111,298,200 313,720,424,901 223,610,645,860
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,067,644,898,730 955,656,460,623 961,754,520,211 1,063,213,442,627
4. Hàng tồn kho 295,161,954,361 295,787,781,878 291,822,236,280 288,276,682,090
5. Tài sản ngắn hạn khác 25,833,510,606 32,430,268,659 34,615,658,303 29,665,991,115
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,588,610,792,115 2,512,023,158,924 2,002,737,344,627 1,992,048,375,910
1. Các khoản phải thu dài hạn 382,616,170,596 382,662,170,596 389,562,421,558 382,699,670,596
2. Tài sản cố định 1,259,547,276,767 1,209,960,104,423 785,699,123,320 777,505,288,368
3. Bất động sản đầu tư 42,640,332,995 42,316,482,365
4. Tài sản dở dang dài hạn 205,061,651,449 211,626,024,387 211,626,024,387 214,970,690,579
5. Đầu tư tài chính dài hạn 214,672,791,937 223,978,380,487 170,919,416,086 170,524,676,061
6. Tài sản dài hạn khác 526,712,901,366 483,796,479,031 402,290,026,281 404,031,567,941
     Tổng cộng tài sản 4,544,015,195,380 4,269,180,503,752 3,780,349,180,036 3,807,704,271,665
     I - NỢ PHẢI TRẢ 3,723,471,336,778 3,507,575,913,925 2,524,543,228,307 2,526,904,199,780
1. Nợ ngắn hạn 2,404,987,521,957 2,192,421,431,307 1,263,789,818,544 1,276,987,287,122
2. Nợ dài hạn 1,318,483,814,821 1,315,154,482,618 1,260,753,409,763 1,249,916,912,658
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 820,543,858,602 761,604,589,827 1,255,805,951,729 1,280,800,071,885
I. Vốn chủ sở hữu 820,543,858,602 761,604,589,827 1,255,805,951,729 1,280,800,071,885
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 4,544,015,195,380 4,269,180,503,752 3,780,349,180,036 3,807,704,271,665