Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Cấp nước Nhơn Trạch (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 104,731,480,104 93,593,992,202 69,841,888,143 83,725,146,319
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,822,971,750 6,808,521,252 12,723,718,367 26,380,856,509
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,000,000,000 46,366,295,180 33,766,296,247 31,108,705,892
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 48,424,711,993 30,435,636,811 13,515,950,677 15,797,126,445
4. Hàng tồn kho 5,646,438,319 5,849,628,328 6,073,262,182 5,851,784,905
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,837,358,042 4,133,910,631 3,762,660,670 4,586,672,568
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 89,949,188,326 101,533,014,137 122,969,931,087 128,290,075,022
1. Các khoản phải thu dài hạn 16,466,323,376 12,356,323,376
2. Tài sản cố định 88,983,261,796 100,110,250,131 104,871,613,750 115,194,333,572
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 965,926,530 1,422,764,006 1,024,879,935 238,636,742
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 607,114,026 500,781,332
     Tổng cộng tài sản 194,680,668,430 195,127,006,339 192,811,819,230 212,015,221,341
     I - NỢ PHẢI TRẢ 16,806,583,587 20,827,971,428 22,213,328,632 39,001,537,532
1. Nợ ngắn hạn 16,806,583,587 20,827,971,428 22,213,328,632 39,001,537,532
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 177,874,084,843 174,299,034,911 170,598,490,598 173,013,683,809
I. Vốn chủ sở hữu 177,874,084,843 174,299,034,911 170,598,490,598 173,013,683,809
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 194,680,668,430 195,127,006,339 192,811,819,230 212,015,221,341