Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,651,922,995,456 1,505,215,061,136 1,367,946,588,008
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 111,926,689,393 151,205,767,536 135,614,388,868
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 136,090,846,373 32,415,673,425
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 269,508,534,548 229,530,175,593 252,737,643,578
4. Hàng tồn kho 1,131,895,676,374 1,088,772,888,697 978,235,013,558
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,501,248,768 3,290,555,885 1,359,542,004
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 107,823,019,846 106,365,574,979 105,989,871,323
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 33,327,244,252 31,261,015,673 30,699,151,804
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 71,860,617,350 72,361,001,380 72,219,395,851
5. Đầu tư tài chính dài hạn 2,531,100,000 1,752,300,000 1,752,300,000
6. Tài sản dài hạn khác 104,058,244 991,257,926 1,319,023,668
     Tổng cộng tài sản 1,759,746,015,302 1,611,580,636,115 1,473,936,459,331
     I - NỢ PHẢI TRẢ 743,779,526,098 581,523,103,118 458,424,350,477
1. Nợ ngắn hạn 538,721,835,877 555,662,870,118 447,564,117,477
2. Nợ dài hạn 205,057,690,221 25,860,233,000 10,860,233,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,015,966,489,204 1,030,057,532,997 1,015,512,108,854
I. Vốn chủ sở hữu 1,015,966,489,204 1,030,057,532,997 1,015,512,108,854
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,759,746,015,302 1,611,580,636,115 1,473,936,459,331