Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2018 Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 732,346,643,250 736,587,082,853 734,540,795,524 728,804,029,080
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 516,230,710 174,782,355 455,090,907 254,005,908
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 725,008,320,340 729,503,001,876 727,084,897,223 721,496,771,985
4. Hàng tồn kho 6,751,252,200 6,751,252,200 6,751,252,200 6,751,252,200
5. Tài sản ngắn hạn khác 70,840,000 158,046,422 249,555,194 301,998,987
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,220,895,920,276 2,222,465,388,070 2,226,827,128,328 1,187,798,430,692
1. Các khoản phải thu dài hạn 490,000,000,000 490,000,000,000 490,000,000,000
2. Tài sản cố định 10,042,287,872 9,941,259,758 9,840,231,644
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 939,442,663,970 941,118,766,865 945,581,535,237 946,653,865,715
5. Đầu tư tài chính dài hạn 781,304,333,333 781,304,333,333 781,304,333,333 231,304,333,333
6. Tài sản dài hạn khác
     Tổng cộng tài sản 2,953,242,563,526 2,959,052,470,923 2,961,367,923,852 1,916,602,459,772
     I - NỢ PHẢI TRẢ 4,034,554,132,980 4,115,828,983,096 4,209,013,002,382 3,209,308,095,491
1. Nợ ngắn hạn 4,011,291,862,422 4,092,566,712,538 4,185,750,731,824 3,186,045,824,933
2. Nợ dài hạn 23,262,270,558 23,262,270,558 23,262,270,558 23,262,270,558
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU -1,081,311,569,454 -1,156,776,512,173 -1,247,645,078,530 -1,292,705,635,719
I. Vốn chủ sở hữu -1,081,311,569,454 -1,156,776,512,173 -1,247,645,078,530 -1,292,705,635,719
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,953,242,563,526 2,959,052,470,923 2,961,367,923,852 1,916,602,459,772