Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đá Núi Nhỏ (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2017 Quý 1-2018 Quý 2-2018 Quý 3-2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 155,847,480,210 119,945,087,851 159,576,603,289 157,960,871,098
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 155,847,480,210 119,945,087,851 159,576,603,289 157,960,871,098
   4. Giá vốn hàng bán 89,106,762,458 77,814,335,614 100,662,708,040 105,713,732,554
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 66,740,717,752 42,130,752,237 58,913,895,249 52,247,138,544
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,431,345,478 2,636,871,654 9,174,097,130 1,925,301,511
   7. Chi phí tài chính 256,623,288
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 256,623,288
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -1,538,811,344 -521,137,885 -1,430,927,429
   9. Chi phí bán hàng 6,981,958,920 550,217,647 2,559,545,159 2,940,230,645
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,356,771,731
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 60,651,292,966 42,860,634,513 64,750,686,047 49,801,281,981
   12. Thu nhập khác 37,787,424,845
   13. Chi phí khác 8,216,454 16,769 7,553,330,215
   14. Lợi nhuận khác -8,216,454 -16,769 30,234,094,630
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 60,643,076,512 42,860,634,513 64,750,669,278 80,035,376,611
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,224,907,392 8,166,681,583 11,872,439,282 15,802,923,343
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -643,776,970 365,545,319 -322,302,074 204,151,979
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 48,061,946,090 34,328,407,611 53,200,532,070 64,028,301,289
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 48,061,946,090 34,328,407,611 53,200,532,070 64,028,301,289
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức